| ⚖️ 性別平等教育重點內容 / Nội Dung Trọng Tâm Luật Giáo Dục Bình Đẳng Giới |
| 項目 / Hạng mục |
內容 / Nội dung |
一、性平三法與適用範圍
(1. Ba luật bình đẳng giới & phạm vi) |
• 性別平等教育法 (2018):1. 適用於教育環境;2. 當事人一方為學生,另一方為教職員工生或校長。
• 性別工作平等法 (2016):1. 適用於工作職場;2. 雇主性騷擾員工或求職者,或當事人於執行職務時,任何人對其之性騷擾均屬之。
• 性騷擾防治法 (2009):1. 適用於一般國民;2. 非屬性別平等教育法或性別工作平等法之適用對象。
- Luật Giáo dục Bình đẳng Giới (2018): 1. Áp dụng trong môi trường giáo dục. 2. Một bên đương sự là học sinh/sinh viên, bên kia là giáo viên, nhân viên, học sinh khác hoặc hiệu trưởng.
- Luật Bình đẳng Giới trong Công việc (2016): 1. Áp dụng tại nơi làm việc. 2. Chủ sử dụng lao động quấy rối tình dục nhân viên hoặc người xin việc; hoặc bất kỳ ai quấy rối tình dục đương sự trong khi thi hành nhiệm vụ.
- Luật Phòng chống Quấy rối Tình dục (2009): 1. Áp dụng cho công dân nói chung. 2. Không thuộc đối tượng áp dụng của hai luật trên. |
二、性別平等教育宗旨與議題
(2. Mục tiêu giáo dục & Vấn đề trường học) |
性別平等教育宗旨:
為促進性別地位之實質平等,消除性別歧視,維護人格尊嚴,厚植並建立性別平等之教育資源與環境。指以教育方式教導尊重多元性別差異,消除性別歧視,促進性別地位之實質平等。
校園常見之性別議題:
1. 性霸凌 2. 性騷擾 3. 性侵害 4. 性勒索
* 校園優先適用「性別平等教育法」以保障學生受教權。
Mục tiêu giáo dục bình đẳng giới: Nhằm thúc đẩy bình đẳng thực chất về địa vị giới, xóa bỏ phân biệt đối xử theo giới, bảo vệ nhân phẩm, xây dựng và phát triển nguồn lực, môi trường giáo dục bình đẳng giới. Dùng phương pháp giáo dục để dạy cách tôn trọng sự đa dạng về giới, xóa bỏ phân biệt đối xử.
Các vấn đề về giới thường gặp trong trường học: 1. Bắt nạt tình dục; 2. Quấy rối tình dục; 3. Xâm hại tình dục; 4. Tống tiền tình dục.
* Trong trường học ưu tiên áp dụng "Luật Giáo dục Bình đẳng Giới" để bảo vệ quyền được học tập của học sinh, sinh viên. |
三、性霸凌定義與樣態
(3. Bắt nạt tình dục & Các hình thức) |
定義(依性別平等教育法第2條第1項第5款):
指透過語言、肢體或其他暴力,對於他人之性別特徵、性別氣質、性傾向或性別認同進行貶抑、攻擊或威脅之行為且非屬性騷擾者。
主要樣態:
• 言語貶抑的性霸凌:拿他人性器官、傾向、特質、認同等開玩笑(如嘲笑男同學「細如牙籤」、以胸圍取綽號「陳大奶」、稱瘦小者為「娘砲」等);取綽號或傳遞具有性意味的紙條/謠言(如在網路散播某女同學「有出來賺」)。
• 攻擊性的性霸凌:如將男同學雙腿分開拉去撞柱(阿魯巴)、「刷卡」、「捉鳥」;或校園霸王花以「剃毛」教訓情敵等。
Định nghĩa (Điều 2 Khoản 1 Mục 5): Hành vi qua lời nói, thể chất hoặc bạo lực nhằm hạ thấp, tấn công, đe dọa đặc điểm giới tính, khí chất, xu hướng tính dục, bản dạng giới của người khác mà không thuộc quấy rối tình dục.
Các hình thức:
- Bằng lời nói hạ thấp: Lấy bộ phận sinh dục, xu hướng, bản dạng giới ra làm trò cười (giễu bạn nam "gầy như tăm", đặt biệt danh "Trần Đại Nhũ", gọi người mảnh khảnh là "yếu đuối như con gái"); đặt biệt danh, tung tin đồn khiêu dâm (đăng mạng đồn bạn nữ "đi làm gái").
- Mang tính tấn công: Trò Aluba (banh chân đập vào cột), "quẹt thẻ", "bắt chim" giữa nam sinh; hoặc "cạo lông" trừng phạt tình địch. |
四、性騷擾定義與類型
(4. Quấy rối tình dục & Các dạng) |
定義(依性別平等教育法第2條):
指符合下列情形之一,且未達性侵害程度:
1. 以明示或暗示之方式,從事不受歡迎且具有性意味或性別歧視之言詞或行為,致影響他人之人格尊嚴、學習、或工作之機會或表現者。
2. 以性或性別有關之行為,作為自己或他人獲得、喪失或減損其學習或工作有關權益之條件者。
校園常見類型:
• 肢體不當碰觸:上下其手、強抱、強吻;利用上課、面談、指導技術、搭車、熟睡等機會刻意碰觸/撫摸/親吻身體部位。
• 言語與文字散播:開黃腔、評論身材/長相、嘲笑性別特質、探詢隱私/性傾向;貼海報、網路上傳、塗鴉、匿名信。
• 追求或分手:過度追求、跟監、郵件騷擾、分手報復。
Định nghĩa (Điều 2): Hành vi chưa đến mức xâm hại tình dục nhưng thuộc các trường hợp: (1) Trực tiếp/ngầm ý dùng lời nói, hành vi không mong muốn mang tính khiêu dâm/phân biệt giới tính làm ảnh hưởng nhân phẩm, học tập, công việc người khác; (2) Dùng hành vi tình dục làm điều kiện trao/tước bỏ quyền lợi học tập, làm việc.
Các dạng thường gặp:
- Đụng chạm cơ thể: Sờ mó, cưỡng ôm, cưỡng hôn; lợi dụng giờ học, phỏng vấn, hướng dẫn, đi nhờ xe, lúc ngủ say để động chạm/mát-xa/hôn.
- Lời nói & Văn bản: Nói tục, bình luận vóc dáng, chế giễu giới tính, dò hỏi đời tư; dán áp phích, đăng mạng, vẽ bậy, thư nặc danh.
- Theo đuổi / Chia tay: Theo đuổi quá mức, theo dõi, quấy rối qua email, trả thù sau chia tay. |
五、性侵害定義與加害手段
(5. Xâm hại tình dục & Thủ đoạn) |
定義:指對男女以強暴、脅迫、恐嚇、催眠或其他違反其意願之方法而性交或猥褻者(侵犯身體自主權,屬公訴罪/非告訴乃論罪)。與未滿十六歲之人發生性行為者亦屬性侵害。
* 性交行為包括以性器或身體其他部位/器物進入他人性器、肛門或口腔(如肛交、口交、手指/異物插入等)。
加害人常用誘騙/恐嚇手段:
1. 暴力:毆打、踹對方,使其心生恐懼而順從。
2. 哄騙:以「帶你玩好玩的遊戲」哄騙。
3. 賄賂:以「讓我摸就給你錢或禮物」誘使聽話。
4. 威脅:以「不讓我摸就告訴爸媽你在學校壞事」逼就範。
5. 恐嚇:以「不聽話就殺死你及家人」讓其害怕任人擺佈。
發生地點提醒:性侵害不受時間、空間限制,一天中任何時間,在在家裡、電梯間、住宅區、公園、校園死角(地下室、儲藏室、垃圾場)均可能發生。
Định nghĩa: Dùng vũ lực, cưỡng ép, đe dọa, thôi miên... trái ý muốn để quan hệ tình dục/dâm ô (xâm phạm quyền tự chủ thân thể, là tội công tố). Quan hệ tình dục với người dưới 16 tuổi cũng thuộc xâm hại tình dục.
* Hành vi giao cấu bao gồm đưa bộ phận sinh dục/vật thể/ngón tay vào bộ phận sinh dục, hậu môn, miệng.
Thủ đoạn kẻ xâm hại thường dùng: 1. Bạo lực (đánh, đá); 2. Dụ dỗ ("chơi trò chơi hay"); 3. Hối lộ (cho tiền, quà); 4. Đe dọa (mách bố mẹ); 5. Uy hiếp (đe dọa tính mạng gia đình).
Địa điểm: Không giới hạn thời gian, không gian — có thể xảy ra bất kỳ đâu (nhà ở, thang máy, công viên, góc khuất trường học như tầng hầm, kho, bãi rác). |
六、性勒索與復仇式色情
(6. Tống tiền tình dục & Khiêu dâm trả thù) |
性勒索:以散布他人私密影像做為威脅,目的在於勒索當事人發生性行為、要求更多私密影像、金錢或其他利益。
復仇式色情 (未經同意散布私密影像):未經當事人同意,故意向他人散布、播放、張貼私密影像(裸露、性愛內容)。多發生於親密關係分手暴力或網路誘騙,目的在於羞辱對方或要求維持關係。
真實案例摘要:
• 案例一:網路上認識「暖男」,進行視訊性愛後,約會遭拒竟以錄下的視訊影像恐嚇上摩鐵。
• 案例二:交友APP認識網友,拒絕性邀約後遭對方以更衣室偷拍裸照勒索2萬元,即使給錢仍持續遭騷擾。
Tống tiền tình dục: Dùng ảnh/video riêng tư để đe dọa, ép quan hệ tình dục, đòi thêm ảnh, đòi tiền hoặc lợi ích khác.
Khiêu dâm trả thù: Cố ý phát tán, đăng tải ảnh khỏa thân/tình dục mà không có sự đồng ý. Thường xảy ra sau khi chia tay hoặc bị dụ dỗ qua mạng nhằm làm nhục hoặc ép duy trì mối quan hệ.
Tóm tắt ví dụ:
- Ví dụ 1: Quen bạn trai qua mạng, quay clip video call tình dục, khi từ chối vào nhà nghỉ thì bị đe dọa tung clip.
- Ví dụ 2: Từ chối quan hệ tình dục với bạn mạng, bị gửi ảnh chụp lén phòng thay đồ đòi 20.000 Đài tệ, dù đã trả tiền vẫn bị quấy rối tiếp. |
七、求助方式與應對原則
(7. Cách xử lý & Tìm sự giúp đỡ) |
勇敢求助,減少傷害:
被偷拍不是你的錯,即便當時是自拍或同意拍攝,影片被散布依然不是 your 錯!絕對不能獨自隱忍,以免對方氣焰更加高張。
應對四步驟:
1. 要告訴家人或朋友 (Nói với gia đình hoặc bạn bè)
2. 要截圖保留證據 — 完整網頁及訊息對話內容 (Chụp màn hình lưu bằng chứng toàn bộ cuộc hội thoại)
3. 要向警方報案或向地檢署提告 (Báo cảnh sát hoặc tố cáo với Viện Kiểm sát)
4. 要檢舉、封鎖、刪除對方 (Tố giác, chặn, xóa đối phương)
Dũng cảm tìm sự giúp đỡ: Bị chụp lén không phải lỗi của bạn. Ngay cả khi tự chụp hay đồng ý chụp, việc bị phát tán vẫn không phải lỗi của bạn! Tuyệt đối không một mình chịu đựng làm đối phương thêm hung hăng.
4 bước cần làm: (1) Tell gia đình/bạn bè; (2) Chụp màn hình giữ đầy đủ bằng chứng tin nhắn/trang web; (3) Báo cảnh sát hoặc Viện kiểm sát; (4) Tố giác, chặn và xóa liên lạc với đối phương. |
|
| 資料來源:龍華科技大學諮商輔導中心 (Nguồn thông tin: Trung tâm Tư vấn, Đại học Khoa học Kỹ thuật Lung Hoa) |
|